national liberation army
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Quân đội Giải phóng Dân tộc: Một tổ chức vũ trang có hệ tư tưởng Marxist-Leninist, hoạt động tại Bolivia và Colombia. Tại Bolivia, tổ chức này là một nhóm khủng bố tập hợp nhiều nhóm nhỏ bản địa nổi dậy, được thành lập lại từ nhóm do Che Guevara lập ra vào thập niên 1960. Tại Colombia, đây là một nhóm khủng bố Marxist do trí thức thành lập năm 1963, lấy cảm hứng từ Cách mạng Cuba, chuyên thực hiện các vụ bắt cóc hàng loạt và chống lại nỗ lực của chính phủ trong việc ngăn chặn buôn bán ma túy.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội Giải phóng Dân tộc tại Bolivia nổi tiếng với việc nhắm vào các tập đoàn nước ngoài.)
- (Quân đội Giải phóng Dân tộc của Colombia đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ bắt cóc nhân viên nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the National Liberation Army": là thành viên của Quân đội Giải phóng Dân tộc.
- He was accused of being a member of the National Liberation Army. (Anh ta bị buộc tội là thành viên của Quân đội Giải phóng Dân tộc.)
"to operate under the name of the National Liberation Army": hoạt động dưới danh nghĩa Quân đội Giải phóng Dân tộc.
- Several small indigenous groups operate under the name of the National Liberation Army in Bolivia. (Nhiều nhóm bản địa nhỏ hoạt động dưới danh nghĩa Quân đội Giải phóng Dân tộc tại Bolivia.)
Biến thể và từ gần giống
- ELN (viết tắt): Từ viết tắt phổ biến của "Ejército de Liberación Nacional" (tiếng Tây Ban Nha) cho National Liberation Army.
- The ELN is considered a terrorist organization by many countries. (ELN được nhiều quốc gia coi là tổ chức khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
- Ejército de Liberación Nacional: Tên gốc tiếng Tây Ban Nha của tổ chức này.
- Nhóm khủng bố Marxist: Mô tả chung về bản chất của tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng biệt cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.